Pip là bước nhỏ mà giá một cặp tiền di chuyển. Công cụ này cho thấy một pip đáng bao nhiêu theo đơn vị tiền tài khoản của bạn, với bất kỳ số lot nào, để bạn biết trước khi vào lệnh rằng giá chạy 10 hay 50 pip thật sự mang lại hoặc làm mất bao nhiêu.
Một pip đáng
…
Mục lục (11)
Cách dùng công cụ tính pip
- Chọn cặp tiền, hoặc vàng.
- Nhập khối lượng vị thế tính bằng lot. 1 là một lot chuẩn, 0,1 là lot mini, 0,01 là lot micro.
- Chọn đơn vị tiền tài khoản. Nếu nó không phải đồng tiền đứng sau trong cặp, công cụ sẽ tự điền giá hôm nay, và bạn có thể nhập giá trên nền tảng của mình thay vào.
- Không bắt buộc: nhập số pip bạn nghĩ giá sẽ chạy để xem kết quả bằng tiền.
Pip là gì?
Pip là bước tiêu chuẩn mà giá Forex di chuyển. Với phần lớn các cặp tiền, đó là chữ số thập phân thứ tư, 0,0001. Với các cặp có yên Nhật, đó là chữ số thập phân thứ hai, 0,01. Khi EUR/USD đi từ 1,1180 lên 1,1185, giá đã chạy 5 pip.
Phần lớn nền tảng hiển thị thêm một chữ số thập phân. Bước cuối cùng, nhỏ hơn đó gọi là pipette, bằng một phần mười pip. Giá đi từ 1,11800 lên 1,11807 là 7 pipette, tức 0,7 pip.
Công thức tính giá trị pip
giá trị pip = kích thước pip × số đơn vị giao dịch
sau đó đổi sang đơn vị tiền tài khoản nếu cần
Kết quả của dòng đầu tiên tính theo đồng tiền đứng sau trong cặp. Ba trường hợp dưới đây bao quát mọi cặp tiền:
- Cặp tiền kết thúc bằng đơn vị tiền tài khoản của bạn, như EUR/USD với tài khoản USD: 0,0001 × 100.000 = 10 đô la mỗi lot chuẩn. Luôn luôn như vậy.
- Cặp tiền bắt đầu bằng đơn vị tiền tài khoản của bạn, như USD/CHF với tài khoản USD: 0,0001 × 100.000 = 10 franc, và 10 ÷ 0,8328 = 12,01 đô la.
- Đồng tiền của bạn không có trong cặp, như EUR/GBP với tài khoản USD: 10 bảng × GBP/USD 1,3235 = 13,24 đô la.
Giá trị pip của các cặp tiền phổ biến
Cho tài khoản USD, theo giá ngày 12 tháng 10 năm 2026. Các cặp kết thúc bằng USD không bao giờ thay đổi. Các cặp khác thay đổi một chút theo giá.
| Cặp tiền | 1 lot | 0,1 lot | 0,01 lot |
|---|---|---|---|
| EUR/USD | $10,00 | $1,00 | $0,100 |
| GBP/USD | $10,00 | $1,00 | $0,100 |
| AUD/USD | $10,00 | $1,00 | $0,100 |
| USD/JPY | $6,31 | $0,63 | $0,063 |
| USD/CHF | $12,01 | $1,20 | $0,120 |
| USD/CAD | $7,01 | $0,70 | $0,070 |
| EUR/GBP | $13,24 | $1,32 | $0,132 |
| EUR/JPY | $6,31 | $0,63 | $0,063 |
| GBP/JPY | $6,31 | $0,63 | $0,063 |
| AUD/CAD | $7,01 | $0,70 | $0,070 |
| XAU/USD (vàng, pip 0,10) | $10,00 | $1,00 | $0,100 |
1 pip bằng bao nhiêu đô la Mỹ?
Còn tùy cặp tiền và khối lượng. Trên EUR/USD, GBP/USD, AUD/USD và NZD/USD, một pip đáng đúng 10 đô la với lot chuẩn, 1 đô la với lot mini và 10 cent với lot micro. Với các cặp khác, giá trị nhiều hơn hoặc ít hơn một chút, như bảng trên cho thấy.
Giá trị pip ở các mức lot khác nhau
Trên EUR/USD với tài khoản USD:
| Lot | 1 pip | 50 pip | 100 pip |
|---|---|---|---|
| 0,01 | $0,10 | $5,00 | $10,00 |
| 0,10 | $1,00 | $50,00 | $100,00 |
| 0,50 | $5,00 | $250,00 | $500,00 |
| 1,00 | $10,00 | $500,00 | $1.000,00 |
| 2,00 | $20,00 | $1.000,00 | $2.000,00 |
Vậy 50 pip với 0,01 lot là 5 đô la, còn 50 pip với 1 lot là 500 đô la. Biến động trên biểu đồ là như nhau. Chỉ có khối lượng thay đổi tác động của nó lên tài khoản của bạn.
Pip của vàng
Vàng được báo giá bằng đô la mỗi ounce, thường có hai chữ số thập phân. Phần lớn nền tảng tính một pip vàng là mức thay đổi 0,10 đô la, nên giá đi từ 4.000,00 lên 4.001,00 là 10 pip. Một lot thường là 100 ounce, nên một pip đáng 10 đô la mỗi lot. Một số nền tảng gọi 0,01 là một pip, nên hãy luôn kiểm tra nền tảng của bạn. Công cụ tính lot vàng cho phép bạn nhập dừng lỗ bằng đô la để tránh nhầm lẫn.
Những sai lầm thường gặp
- Nghĩ rằng cặp tiền nào cũng 10 đô la một pip. Chỉ những cặp kết thúc bằng đơn vị tiền tài khoản của bạn mới như vậy.
- Nhầm pip với pipette. Trên nền tảng năm chữ số thập phân, giá chạy 50 điểm chỉ là 5 pip.
- Quên rằng các cặp yên Nhật dùng 0,01. Giá đi từ 158,40 lên 158,60 là 20 pip, không phải 2.000.
- Dùng giá trị pip để quyết định khối lượng. Khối lượng phải đến từ mức rủi ro và điểm dừng lỗ. Công cụ tính lot làm việc đó cho bạn.
Câu hỏi thường gặp
Pip trong Forex là gì?
Pip là bước tiêu chuẩn mà giá một cặp tiền di chuyển: 0,0001 với phần lớn các cặp và 0,01 với các cặp có yên Nhật. Giá đi từ 1,1180 lên 1,1185 là 5 pip.
Cách tính giá trị pip như thế nào?
Nhân kích thước pip với số đơn vị bạn giao dịch. Với EUR/USD và một lot chuẩn: 0,0001 × 100.000 = 10 đô la. Nếu cặp tiền không kết thúc bằng đơn vị tiền tài khoản của bạn, hãy đổi kết quả theo giá hiện tại.
50 pip với 0,01 lot là bao nhiêu tiền?
Trên EUR/USD và các cặp khác kết thúc bằng USD, 0,01 lot đáng 10 cent mỗi pip, nên 50 pip là 5 đô la. Trên USD/JPY thì ít hơn một chút, khoảng 3 đô la theo giá hiện tại.
1 pip bằng bao nhiêu đô la Mỹ?
Với các cặp kết thúc bằng USD: 10 đô la mỗi lot chuẩn, 1 đô la mỗi lot mini và 10 cent mỗi lot micro. Với các cặp khác, còn tùy vào giá.
Pipette là gì?
Pipette là một phần mười pip, chữ số thập phân cuối cùng mà phần lớn nền tảng hiển thị. Trên EUR/USD, nó là 0,00001.
Vì sao giá trị pip của USD/JPY thay đổi?
Vì một pip đáng 1.000 yên mỗi lot chuẩn, và 1.000 yên bằng bao nhiêu đô la thì phụ thuộc vào giá USD/JPY. Khi giá tăng, giá trị của một pip tính bằng đô la giảm.
Công cụ tính liên quan
- Công cụ tính khối lượng vị thế
- Công cụ tính lot
- Công cụ tính lot vàng
- Công cụ tính tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận
- Công cụ tính lợi nhuận
- Công cụ tính giá vốn trung bình cổ phiếu
- Công cụ tính kỳ vọng giao dịch
- Tất cả công cụ giao dịch
Học cho bài bản
- 1Cách quản lý rủi ro trong giao dịchĐặt dừng lỗ ở đâu, và lệnh nên lớn đến mức nào.
- 2Thời điểm nào trong ngày là tốt nhất để giao dịch?Khi nào thị trường chạy đủ nhiều pip để đáng giao dịch.
- 3Khi nào nên thoát lệnh (và cách ngừng thoát lệnh quá sớm)Ba cách thoát lệnh, tất cả được viết ra trước khi vào lệnh.
Chỉ nhằm mục đích học tập, không phải lời khuyên tài chính. Giao dịch có rủi ro mất tiền thật. Những gì bạn nhập không được lưu hay gửi đi đâu cả: công cụ chạy ngay trong trình duyệt của bạn.
